Từ Vựng:
Intrusion: (n) sự xâm nhập
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Isolate: (v) cô lập
Server: (n) máy chủ
Monitoring: (n) việc giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Intrusion: (n) sự xâm nhập
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Isolate: (v) cô lập
Server: (n) máy chủ
Monitoring: (n) việc giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: