Từ Vựng:
Vlan: (n) mạng cục bộ ảo
Segment: (n) phân đoạn mạng
Firewall: (n) tường lửa
Routing: (n) định tuyến
Access control list: (n) danh sách kiểm soát truy cập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vlan: (n) mạng cục bộ ảo
Segment: (n) phân đoạn mạng
Firewall: (n) tường lửa
Routing: (n) định tuyến
Access control list: (n) danh sách kiểm soát truy cập
Luyện tập thêm về bài học này: