Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Network: (n) mạng (máy tính)
Vpn: (n) mạng riêng ảo
Employee: (n) nhân viên
Email: (n) thư điện tử; (v) gửi thư điện tử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Network: (n) mạng (máy tính)
Vpn: (n) mạng riêng ảo
Employee: (n) nhân viên
Email: (n) thư điện tử; (v) gửi thư điện tử
Luyện tập thêm về bài học này: