Từ Vựng:
Network: (n) mạng lưới
Speed: (n) tốc độ
Security: (n) bảo mật
Budget: (n) ngân sách
Recommendation: (n) khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Network: (n) mạng lưới
Speed: (n) tốc độ
Security: (n) bảo mật
Budget: (n) ngân sách
Recommendation: (n) khuyến nghị
Luyện tập thêm về bài học này: