Từ Vựng:
Agenda: (n) chương trình làm việc
Assign: (v) phân công
Networking: (n) mạng lưới kết nối
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Q&a: (n) hỏi đáp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agenda: (n) chương trình làm việc
Assign: (v) phân công
Networking: (n) mạng lưới kết nối
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Q&a: (n) hỏi đáp
Luyện tập thêm về bài học này: