Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Cuộc Họp Đội Mạng – Medium Level

Agenda
(n) chương trình làm việc
Assign
(v) phân công
Networking
(n) mạng lưới kết nối
Draft
(n) bản nháp; (v) soạn thảo
Q&A
(n) hỏi đáp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Agenda
Assign
Networking
Draft
Q&A
(n) chương trình làm việc
(v) phân công
(n) hỏi đáp
(n) mạng lưới kết nối
(n) bản nháp; (v) soạn thảo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Agenda” mean?
4. What does “Assign” mean?
5. What does “Networking” mean?
6. What does “Draft” mean?
7. What does “Q&A” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: