Từ Vựng:
Latency: (n) độ trễ
Hybrid: (adj) lai, kết hợp
Network: (n) mạng
Route: (n) tuyến đường; (v) định tuyến
Data center: (n) trung tâm dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Latency: (n) độ trễ
Hybrid: (adj) lai, kết hợp
Network: (n) mạng
Route: (n) tuyến đường; (v) định tuyến
Data center: (n) trung tâm dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: