Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Nâng Cấp Wi-Fi 6 – Easy Level

Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Proposal
(n) đề xuất
Install
(v) cài đặt, lắp đặt
Downtime
(n) thời gian ngừng hoạt động
Benefit
(n) lợi ích; (v) hưởng lợi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Upgrade
Proposal
Install
Downtime
Benefit
(n) lợi ích; (v) hưởng lợi
(n) thời gian ngừng hoạt động
(n) đề xuất
(v) cài đặt, lắp đặt
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Upgrade” mean?
4. What does “Proposal” mean?
5. What does “Install” mean?
6. What does “Downtime” mean?
7. What does “Benefit” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: