Từ Vựng:
Recommendation: (n) sự giới thiệu, sự đề xuất
Network: (n) mạng (máy tính, viễn thông)
Engineer: (n) kỹ sư
Skills: (n) kỹ năng
Example: (n) ví dụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Recommendation: (n) sự giới thiệu, sự đề xuất
Network: (n) mạng (máy tính, viễn thông)
Engineer: (n) kỹ sư
Skills: (n) kỹ năng
Example: (n) ví dụ
Luyện tập thêm về bài học này: