Từ Vựng:
Economic: (adj) thuộc kinh tế
Loan: (n) khoản vay; (v) cho vay
Save: (v) lưu giữ, tiết kiệm
Second-hand: (adj) đã qua sử dụng
Positive: (adj) tích cực, xác thực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Economic: (adj) thuộc kinh tế
Loan: (n) khoản vay; (v) cho vay
Save: (v) lưu giữ, tiết kiệm
Second-hand: (adj) đã qua sử dụng
Positive: (adj) tích cực, xác thực
Luyện tập thêm về bài học này: