Từ Vựng:
Charts: (n) biểu đồ
Maps: (n) bản đồ
Casual: (adj) không chính thức, thoải mái
Feature: (n) bài báo đặc biệt, chuyên đề; (v) đăng bài đặc biệt
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Charts: (n) biểu đồ
Maps: (n) bản đồ
Casual: (adj) không chính thức, thoải mái
Feature: (n) bài báo đặc biệt, chuyên đề; (v) đăng bài đặc biệt
Data: (n) dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: