1. Report
2. Source
3. Publish
4. Detail
5. Confirm
(n) chi tiết; (v) trình bày chi tiết
(v) báo cáo, đưa tin; (n) bản tin, bài báo
(n) nguồn tin, nguồn thông tin
(v) xuất bản, công bố
(v) xác nhận, khẳng định
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.