Từ Vựng:
Assignment: (n) nhiệm vụ, công việc được giao
Instability: (n) sự bất ổn
Political: (adj) thuộc chính trị
Security: (n) an ninh
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assignment: (n) nhiệm vụ, công việc được giao
Instability: (n) sự bất ổn
Political: (adj) thuộc chính trị
Security: (n) an ninh
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này: