Từ Vựng:
Bias: (n) thành kiến, thiên vị
Transparency: (n) tính minh bạch
Ethical: (adj) thuộc đạo đức, có đạo đức
Source: (n) nguồn tin
Expenses: (n) chi phí, khoản chi tiêu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bias: (n) thành kiến, thiên vị
Transparency: (n) tính minh bạch
Ethical: (adj) thuộc đạo đức, có đạo đức
Source: (n) nguồn tin
Expenses: (n) chi phí, khoản chi tiêu
Luyện tập thêm về bài học này: