Từ Vựng:
Embargo: (n) lệnh cấm vận
Breach: (n) sự vi phạm
Transparency: (n) tính minh bạch
Partners: (n) đối tác
Reputation: (n) danh tiếng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Embargo: (n) lệnh cấm vận
Breach: (n) sự vi phạm
Transparency: (n) tính minh bạch
Partners: (n) đối tác
Reputation: (n) danh tiếng
Luyện tập thêm về bài học này: