Từ Vựng:
Deflecting: (v) làm lệch hướng
Specific: (adj) cụ thể
Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng
Communities: (n) cộng đồng
Improve: (v) cải thiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deflecting: (v) làm lệch hướng
Specific: (adj) cụ thể
Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng
Communities: (n) cộng đồng
Improve: (v) cải thiện
Luyện tập thêm về bài học này: