Từ Vựng:
Pollution: (n) ô nhiễm
Evidence: (n) bằng chứng
Investigate: (v) điều tra
Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học
Resident: (n) cư dân
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pollution: (n) ô nhiễm
Evidence: (n) bằng chứng
Investigate: (v) điều tra
Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học
Resident: (n) cư dân
Luyện tập thêm về bài học này: