1. Acoustic
2. Separation
3. Tenure
4. Neighbors
5. Residents
(n) cư dân, người sinh sống
(n) thời gian giữ quyền sử dụng (đất, nhà); sự sở hữu lâu dài
(n) sự ngăn cách, sự phân chia
(n) hàng xóm, người láng giềng
(adj) thuộc âm thanh, thuộc âm học
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.