Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Managing an Embargo for an Exclusive Story – Easy Level

🎧 Managing an Embargo for an Exclusive Story
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Embargo: (n) lệnh cấm vận, lệnh cấm xuất bản

Exclusive: (adj) độc quyền

Leak: (v) rò rỉ thông tin; (n) sự rò rỉ thông tin

Trust: (n) sự tin cậy, niềm tin

Publish: (v) xuất bản, công bố


Luyện tập thêm về bài học này: