Từ Vựng:
Study: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Memory: (n) ký ức, trí nhớ
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Deep sleep: (n) giấc ngủ sâu
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Study: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Memory: (n) ký ức, trí nhớ
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Deep sleep: (n) giấc ngủ sâu
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này: