Từ Vựng:
Archive: (n) kho lưu trữ; (v) lưu trữ
Timeline: (n) dòng thời gian
Protest: (n) cuộc biểu tình; (v) phản đối
Reaction: (n) phản ứng
Statement: (n) tuyên bố, phát ngôn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Archive: (n) kho lưu trữ; (v) lưu trữ
Timeline: (n) dòng thời gian
Protest: (n) cuộc biểu tình; (v) phản đối
Reaction: (n) phản ứng
Statement: (n) tuyên bố, phát ngôn
Luyện tập thêm về bài học này: