1. Archive
2. Timeline
3. Protest
4. Reaction
5. Statement
(n) dòng thời gian
(n) tuyên bố, phát ngôn
(n) phản ứng
(n) kho lưu trữ; (v) lưu trữ
(n) cuộc biểu tình; (v) phản đối
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.