Từ Vựng:
Press office: (n) phòng báo chí
Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét lại
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Polite: (adj) lịch sự
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Press office: (n) phòng báo chí
Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét lại
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Polite: (adj) lịch sự
Luyện tập thêm về bài học này: