Từ Vựng:
Investigation: (n) cuộc điều tra
Report: (v) báo cáo; (n) bản tin, bài báo
Safety: (n) sự an toàn
Training: (n) sự đào tạo
Supervision: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Investigation: (n) cuộc điều tra
Report: (v) báo cáo; (n) bản tin, bài báo
Safety: (n) sự an toàn
Training: (n) sự đào tạo
Supervision: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: