Từ Vựng:
Source: (n) nguồn tin
Fraud: (n) gian lận, lừa đảo
Rumor: (n) tin đồn
Report: (v) báo cáo, tường thuật; (n) bản báo cáo, bài tường thuật
Safe: (adj) an toàn, bảo đảm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Source: (n) nguồn tin
Fraud: (n) gian lận, lừa đảo
Rumor: (n) tin đồn
Report: (v) báo cáo, tường thuật; (n) bản báo cáo, bài tường thuật
Safe: (adj) an toàn, bảo đảm
Luyện tập thêm về bài học này: