Từ Vựng:
Investigation: (n) cuộc điều tra
Background: (n) bối cảnh, lý lịch
Results: (n) kết quả
Divide: (v) chia, phân chia
Series: (n) loạt, chuỗi (bài viết, chương trình)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Investigation: (n) cuộc điều tra
Background: (n) bối cảnh, lý lịch
Results: (n) kết quả
Divide: (v) chia, phân chia
Series: (n) loạt, chuỗi (bài viết, chương trình)
Luyện tập thêm về bài học này: