Từ Vựng:
Spreadsheet: (n) bảng tính
Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, tuyến đường
Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Trend: (n) xu hướng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Spreadsheet: (n) bảng tính
Track: (v) theo dõi; (n) đường đi, tuyến đường
Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Trend: (n) xu hướng
Luyện tập thêm về bài học này: