Từ Vựng:
Overtime: (n) làm thêm giờ
Employers: (n) nhà tuyển dụng
Exceptions: (n) ngoại lệ
Legal: (adj) hợp pháp
Balance: (n) cân bằng; (v) cân đối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Overtime: (n) làm thêm giờ
Employers: (n) nhà tuyển dụng
Exceptions: (n) ngoại lệ
Legal: (adj) hợp pháp
Balance: (n) cân bằng; (v) cân đối
Luyện tập thêm về bài học này: