Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Timeline: (n) dòng thời gian
Quote: (v) trích dẫn; (n) lời trích dẫn
Review: (v) xem lại, đánh giá; (n) bài đánh giá, bài phê bình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Timeline: (n) dòng thời gian
Quote: (v) trích dẫn; (n) lời trích dẫn
Review: (v) xem lại, đánh giá; (n) bài đánh giá, bài phê bình
Luyện tập thêm về bài học này: