Từ Vựng:
Source: (n) nguồn tin
Verify: (v) xác minh
Background: (n) bối cảnh
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Source: (n) nguồn tin
Verify: (v) xác minh
Background: (n) bối cảnh
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: