Từ Vựng:
Verify: (v) xác minh
Source: (n) nguồn tin
Credentials: (n) giấy tờ chứng nhận, bằng cấp
Sensitive: (adj) nhạy cảm
Identity: (n) danh tính
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Verify: (v) xác minh
Source: (n) nguồn tin
Credentials: (n) giấy tờ chứng nhận, bằng cấp
Sensitive: (adj) nhạy cảm
Identity: (n) danh tính
Luyện tập thêm về bài học này: