Từ Vựng:
Investigation: (n) cuộc điều tra
Data: (n) dữ liệu
Report: (v) báo cáo; (n) bản tin, bài báo
Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) bài phê bình, bài đánh giá
Thorough: (adj) kỹ lưỡng, tỉ mỉ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Investigation: (n) cuộc điều tra
Data: (n) dữ liệu
Report: (v) báo cáo; (n) bản tin, bài báo
Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) bài phê bình, bài đánh giá
Thorough: (adj) kỹ lưỡng, tỉ mỉ
Luyện tập thêm về bài học này: