Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Industry: (n) ngành công nghiệp; lĩnh vực
Label: (n) nhãn; nhãn hiệu
Hygiene: (n) vệ sinh
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh pháp luật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Industry: (n) ngành công nghiệp; lĩnh vực
Label: (n) nhãn; nhãn hiệu
Hygiene: (n) vệ sinh
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh pháp luật
Luyện tập thêm về bài học này: