Từ Vựng:
Resolution: (n) nghị quyết; sự giải quyết
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Secretary: (n) thư ký
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Resolution: (n) nghị quyết; sự giải quyết
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Secretary: (n) thư ký
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: