Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Governance: (n) quản trị
Auditor: (n) kiểm toán viên
Policy: (n) chính sách
Train: (v) đào tạo; (n) khóa đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Governance: (n) quản trị
Auditor: (n) kiểm toán viên
Policy: (n) chính sách
Train: (v) đào tạo; (n) khóa đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: