Từ Vựng:
Contract: (n) hợp đồng
Draft: (v) soạn thảo; (n) bản nháp
Clarification: (n) sự làm rõ
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Guidance: (n) sự hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contract: (n) hợp đồng
Draft: (v) soạn thảo; (n) bản nháp
Clarification: (n) sự làm rõ
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Guidance: (n) sự hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: