Từ Vựng:
Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm
Authority: (n) thẩm quyền, quyền hạn
Notify: (v) thông báo, báo cho biết
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm
Authority: (n) thẩm quyền, quyền hạn
Notify: (v) thông báo, báo cho biết
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: