Từ Vựng:
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Royalties: (n) tiền bản quyền
Non-exclusive: (adj) không độc quyền
Agreement: (n) thỏa thuận
Permission: (n) sự cho phép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Royalties: (n) tiền bản quyền
Non-exclusive: (adj) không độc quyền
Agreement: (n) thỏa thuận
Permission: (n) sự cho phép
Luyện tập thêm về bài học này: