Từ Vựng:
Bribery: (n) hối lộ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Penalties: (n) hình phạt
Transparency: (n) tính minh bạch
Monitoring: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bribery: (n) hối lộ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Penalties: (n) hình phạt
Transparency: (n) tính minh bạch
Monitoring: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: