Từ Vựng:
Entitlement: (n) quyền lợi
Leave: (n) nghỉ phép
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Unpaid: (adj) không được trả lương
Protected: (adj) được bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Entitlement: (n) quyền lợi
Leave: (n) nghỉ phép
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Unpaid: (adj) không được trả lương
Protected: (adj) được bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này: