Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phê Duyệt Phát Triển Bất Động Sản – Advanced Level

Approval
(n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Zoning
(n) quy hoạch vùng, phân khu chức năng
Appeal
(v) kháng cáo, kêu gọi; (n) sự kháng cáo, lời kêu gọi
Application
(n) đơn xin, sự ứng dụng
Compliance
(n) sự tuân thủ, sự chấp hành

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Approval
Zoning
Appeal
Application
Compliance
(v) kháng cáo, kêu gọi; (n) sự kháng cáo, lời kêu gọi
(n) đơn xin, sự ứng dụng
(n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
(n) sự tuân thủ, sự chấp hành
(n) quy hoạch vùng, phân khu chức năng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Approval” mean?
4. What does “Zoning” mean?
5. What does “Appeal” mean?
6. What does “Application” mean?
7. What does “Compliance” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: