Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Transaction: (n) giao dịch
Compliance: (n) sự tuân thủ
Mandatory: (adj) bắt buộc
Submission: (n) sự trình bày, sự nộp (tài liệu, bằng chứng)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Transaction: (n) giao dịch
Compliance: (n) sự tuân thủ
Mandatory: (adj) bắt buộc
Submission: (n) sự trình bày, sự nộp (tài liệu, bằng chứng)
Luyện tập thêm về bài học này: