Từ Vựng:
Sentence: (n) bản án, câu tuyên án
Guidelines: (n) hướng dẫn
Probation: (n) thời gian thử thách, án treo
Record: (n) hồ sơ, lý lịch tư pháp
Judge: (n) thẩm phán; (v) xét xử, phán quyết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sentence: (n) bản án, câu tuyên án
Guidelines: (n) hướng dẫn
Probation: (n) thời gian thử thách, án treo
Record: (n) hồ sơ, lý lịch tư pháp
Judge: (n) thẩm phán; (v) xét xử, phán quyết
Luyện tập thêm về bài học này: