Từ Vựng:
Non-compete: (adj) không cạnh tranh
Clause: (n) điều khoản
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Legal: (adj) hợp pháp
Protect: (v) bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Non-compete: (adj) không cạnh tranh
Clause: (n) điều khoản
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Legal: (adj) hợp pháp
Protect: (v) bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này: