Từ Vựng:
Mortgage: (n) thế chấp
Covenant: (n) điều khoản cam kết
Insured: (n) người được bảo hiểm
Lender: (n) người cho vay
Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mortgage: (n) thế chấp
Covenant: (n) điều khoản cam kết
Insured: (n) người được bảo hiểm
Lender: (n) người cho vay
Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: