Từ Vựng:
Privilege: (n) đặc quyền
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Information: (n) thông tin
Lawyer: (n) luật sư
Trust: (n) sự tin cậy; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Privilege: (n) đặc quyền
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Information: (n) thông tin
Lawyer: (n) luật sư
Trust: (n) sự tin cậy; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: