Từ Vựng:
Carbon footprint: (n) dấu chân carbon
Material: (n) vật liệu
Energy: (n) năng lượng
Durability: (n) độ bền
Production: (n) sự sản xuất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carbon footprint: (n) dấu chân carbon
Material: (n) vật liệu
Energy: (n) năng lượng
Durability: (n) độ bền
Production: (n) sự sản xuất
Luyện tập thêm về bài học này: