Từ Vựng:
Privilege: (n) đặc quyền
Lawyer: (n) luật sư
Private: (adj) riêng tư, cá nhân
Crime: (n) tội phạm
Police: (n) cảnh sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Privilege: (n) đặc quyền
Lawyer: (n) luật sư
Private: (adj) riêng tư, cá nhân
Crime: (n) tội phạm
Police: (n) cảnh sát
Luyện tập thêm về bài học này: