Từ Vựng:
Redundancy: (n) sự sa thải do thừa nhân sự
Consultation: (n) sự tham vấn, sự tư vấn
Representative: (n) người đại diện; (adj) mang tính đại diện
Employer: (n) người sử dụng lao động
Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế
Luyện tập thêm về bài học này: