Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Lịch Trình Quy Trình Chuyển Nhượng Bất Động Sản – Easy Level

Conveyancing
(n) thủ tục chuyển nhượng quyền sở hữu bất động sản
Offer
(n) đề nghị; (v) đề nghị
Searches
(n) việc tra cứu thông tin pháp lý
Contracts
(n) hợp đồng
Completion
(n) việc hoàn tất giao dịch

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Conveyancing
Offer
Searches
Contracts
Completion
(n) đề nghị; (v) đề nghị
(n) việc hoàn tất giao dịch
(n) thủ tục chuyển nhượng quyền sở hữu bất động sản
(n) việc tra cứu thông tin pháp lý
(n) hợp đồng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Conveyancing” mean?
4. What does “Offer” mean?
5. What does “Searches” mean?
6. What does “Contracts” mean?
7. What does “Completion” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: